베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lữ khách" (1)
lữ khách

영어
명사traveler
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
He is a traveler around the world.
관련 단어 "lữ khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lữ khách" (1)
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
He is a traveler around the world.
